- Hệ điều hành: Embedded Linux operation system ROM 8 MB RAM 64 MB CPU Embedded MCU Processor Màn hình Parameters
- Kích thước màn hình: 3.5-inch
- Phương thức thao tác: Physical buttons Type TFT LCD screen
- Độ phân giải: 320 × 480p Brightness 250 cd/m2 Video Parameters
- Ống kính: /
- Độ phân giải: /
- Góc nhìn: / WDR Supplement Light Nén video Standard Âm thanh Parameters Nén âm thanh Standard Âm thanh Input Âm thanh Output Nén âm thanh Bitrate
- Chất lượng âm thanh:
- Điều chỉnh âm lượng:
- Dung lượng người dùng:
- Dung lượng khuôn mặt: Thẻ Dung lượng Linked Mạng Máy ảnh Dung lượng Mạng Parameters
- Giao thức truyền thông: / Wired Mạng Wi-Fi Standard Bluetooth Version 3G/4G Standard Device Giao diệns Alarm Input Mạng Giao diện TAMPER Exit Button RS-485 1 USB Wiegand TF Thẻ Alarm Output Lock Control
-
Door Contact Input
/
Nguồn điện Giao diện
1
Performances
Multi-Factor Xác thực
/
- Tổng quan: Button 4( Up, Down, OK, Back) Installation Flush mounting, surface mounting Indicator / / Protective Level IP65
- Nhiệt độ làm việc: 20° C to +60° C(-4° F to 140° F)
- Độ ẩm làm việc: 10% to 95%
- Kích thước: 98.5 mm × 100 mm × 34.2 mm (3.87" × 3.95" × 1.33") Battery /
- Môi trường ứng dụng: Outdoor Nguồn điện Consumption 2.5 W
Chưa có tài liệu tải về
- Sự tiêu thụ năng lượng:1,3 W - Phản hồi thường xuyên:30 Hz đến 20 kHz (Hệ thống điện) - THD: 93 dBA - Tỷ lệ lấy mẫu:44,1 kHz - Trở kháng tải tai nghe:> 32 ohms <1k ohm - Loa tối đa. - công suất đầu ra đỉnh:4 W - Đầu ra danh nghĩa của loa:72 dB SPL - Đáp ứng tần số loa của người tham gia:200 Hz đến 16 kHz (âm thanh) - Mẫu cực micrô:Cardioid
- Kích thước: 150 x 135 x 53 mm - Đầu vào điện áp: DC 9V - Trở kháng đầu vào: 1 KΩ - Tỷ lệ S/N: > 90 dB - Tham chiếu đến lời nói: Chiều dài cổ ngỗng - Chiều dài cổ ngỗng: 520 mm - Trọng lượng: 1 kg - Cáp kết nối: 2 mét, 8 lõi
- Các thiết bị Cấu hình hệ thống âm thanh phòng họp 80m2 bao gồm: - 1. - Loa treo tường FLB FT-606 - 2. - Amply FLB LS-250 - 3. - Micro cổ ngỗng để bàn có dây FLB F92 - 4. - Micro không dây ACS GD66
0888 422 786