Thiết bị tường lửa Firewall Palo Alto PAN-PA-410 (PA-410) thuộc phân khúc Next-Generation Firewall (NGFW) ra đời nhằm mang lại giải pháp bảo mật cấp doanh nghiệp lớn (Enterprise-grade) nhưng với mức chi phí và kích thước tối ưu cho không gian nhỏ. Để biết thêm chi tiết, xin mời cả nhà cùng Máy Chủ Việt khám phá ngay những thông tin phía dưới đây nhé!
| PART NUMBER | DIỄN GIẢI | Giá |
| PAN-SVC-BKLN-410 | PA-410, Partner enabled premium support, 1 year (12 months) | Liên hệ |
| PAN-PA-410-ATP | PA-410, Advanced Threat Prevention subscription, 1 year (12 months) | Liên hệ |
| PAN-PA-410-ATP-3YR | PA-410, Advanced Threat Prevention subscription, 3 years (36 months) | Liên hệ |
| Firewall throughput (HTTP/appmix) | 1.6/1.2 Gbps |
| Threat Prevention throughput (HTTP/appmix) | 0.6/0.685 Gbps |
| IPsec VPN throughput | 0.93 Gbps |
| Max sessions | 64,000 |
| New sessions per second | 12,000 |
| Virtual systems (base/max) | 1/1 |
| Interface Modes |
| L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
| Routing |
| OSPFv2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing |
| Policy-based forwarding |
| Point-to-point protocol over Ethernet (PPPoE) |
| Multicast: PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1, v2, and v3 |
| SD-WAN |
| Path quality measurement (jitter, packet loss, latency) |
| Initial path selection (PBF) |
| Dynamic path change |
| IPv6 |
| L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
| Features: App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL Decryption |
| SLAAC |
| IPsec VPN |
| Key exchange: manual key, IKEv1 and IKEv2 (pre-shared key, certificate-based authentication) |
| Encryption: 3DES, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
| Authentication: MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
| VLANs |
| 802.1Q VLAN tags per device/per interface: 4,094/4,094 |
| I/O | (7) RJ45 |
| Management I/O | 10/100/1000 out-of-band management port (1), RJ45 console port (1), USB port (2) |
| Power Over Ethernet (PoE) | None |
Để hiểu tại sao Palo Alto PA-410 vượt trội hoàn toàn so với các dòng firewall truyền thống, hãy cùng phân tích các thông số kỹ thuật ấn tượng từ cấu trúc Single-Pass độc quyền của hãng:
Hiệu năng tường lửa (Firewall Throughput): Đạt từ 1.2 Gbps đến 1.6 Gbps (HTTP/Appmix), xử lý mượt mà lưu lượng mạng tốc độ cao cho văn phòng mà không gây nghẽn cổ chai.
Hiệu năng ngăn chặn mối đe dọa (Threat Prevention Throughput): Đạt từ 0.6 Gbps đến 0.685 Gbps, cho phép bật đồng thời các tính năng quét virus, chống mã độc sâu vào gói tin mà vẫn duy trì tốc độ xử lý nhanh.
Băng thông mạng riêng ảo (IPsec VPN Throughput): Đạt 0.93 Gbps, kết hợp mã hóa bảo mật cực mạnh (AES 128-bit, 192-bit, 256-bit) và xác thực an toàn (SHA-256, SHA-512). Thông số này giúp các chi nhánh kết nối về trụ sở chính cực kỳ ổn định, an toàn và độ trễ thấp.
Khả năng xử lý phiên (Sessions): Hỗ trợ tối đa lên đến 64,000 kết nối đồng thời (Max Sessions) với khả năng thiết lập 12,000 phiên mới mỗi giây (New sessions per second), đáp ứng tốt cho mật độ thiết bị kết nối lớn trong doanh nghiệp.
Hệ thống cổng kết nối (I/O): Trang bị 7 cổng mạng RJ45 Gigabit, đi kèm 1 cổng quản trị Out-of-band độc lập, 1 cổng Console RJ45 và 2 cổng USB phục vụ quản trị hệ thống. Thiết bị sử dụng thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless) vận hành êm ái tuyệt đối.
Chạy trên hệ điều hành PAN-OS cốt lõi, Palo Alto Networks PA-410 không chỉ là thiết bị lọc gói tin thông thường mà tích hợp hàng loạt công nghệ Layer 7 và định tuyến doanh nghiệp lớn:
Thiết bị hỗ trợ đa dạng chế độ cấu hình bao gồm Layer 2, Layer 3, Tap mode (giám sát) và Virtual Wire (chế độ trong suốt, không cần thay đổi kiến trúc IP của mạng hiện tại). Về giao thức định tuyến, PA-410 xử lý mượt mà các giao thức phức tạp như OSPFv2/v3, BGP, RIP và Static Routing với tính năng Graceful Restart giúp hệ thống không bị gián đoạn khi chuyển mạch.
> Xem ngay: Hướng dẫn sử dụng Palo Alto PA 410 đơn giản, dễ hiểu
Không cần mua thêm thiết bị định tuyến SD-WAN đắt đỏ, Palo Alto PA-410 tích hợp sẵn tính năng tự động đo lường chất lượng đường truyền (độ trễ – Latency, mất gói – Packet loss, độ biến động trễ – Jitter). Từ đó, thiết bị tự động chọn đường đi tối ưu nhất (PBF) hoặc chuyển đổi đường truyền linh hoạt giữa các nhà mạng khi có sự cố.
App-ID: Nhận diện chính xác loại ứng dụng đang chạy trên hệ thống (như Office 365, Zoom, Facebook…) để áp chính sách chặn hoặc mở chi tiết, thay vì chỉ chặn theo Port vật lý.
User-ID: Định danh người dùng dựa trên Active Directory hoặc Azure AD, quản lý an ninh theo phòng ban, nhân sự cụ thể.
WildFire: Ứng dụng công nghệ điện toán đám mây AI giúp phân tích và ngăn chặn các mã độc tống tiền, lỗ hổng bảo mật chưa từng được công bố (Zero-day) chỉ trong vài phút.
Các sản phẩm Firewall Palo Alto bán chạy nhất hiện nay:
Palo Alto PA-440 | Palo Alto PA-550 | Palo Alto PA-560
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, tối ưu điện năng và vận hành êm ái, thiết bị này là lựa chọn hàng đầu cho:
Văn phòng chi nhánh (Branch Offices): Kết nối VPN an toàn, bảo mật về trụ sở chính của các ngân hàng, công ty tài chính, chuỗi bán lẻ.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB): Bảo vệ toàn bộ hạ tầng mạng, máy chủ kế toán, máy chủ file nội bộ khỏi mã độc.
Môi trường Edge Computing (Điểm biên): Lắp đặt tại các trạm biến áp, kiosk tự động hoặc nhà xưởng nhờ dải nhiệt độ hoạt động bền bỉ.
Chưa có tài liệu tải về
Hãng: Palo Alto Networks Series: PA-440 Loại: Hardware Firewalls
Hãng: Palo Alto Networks Series: PA-440 Loại: Hardware Firewalls
0888 422 786