- Hệ điều hành: Linux ROM / RAM / Processor Embedded high performance processor Màn hình Parameters
- Kích thước màn hình: /
- Phương thức thao tác: / Type /
- Độ phân giải: / Video Parameters
- Ống kính: /
- Độ phân giải: /
- Góc nhìn: / Dải động rộng (WDR) / Supplement Light / Nén video Standard / Âm thanh Parameters Âm thanh Input / Nén âm thanh Standard / Âm thanh Output / Nén âm thanh Bitrate /
- Chất lượng âm thanh: /
- Điều chỉnh âm lượng: /
- Dung lượng người dùng: /
- Dung lượng khuôn mặt: / Thẻ Dung lượng / Linked Mạng Máy ảnh Dung lượng / Mạng Parameters Mạng Protocol / Wi-Fi / Bluetooth / 3G/4G / Device Giao diệns Alarm Input / Mạng Giao diện / TAMPER / Exit Button / RS-485 1 USB / Wiegand / TF Thẻ / Alarm Output / Lock Control / Door Contact Input /
- Tổng quan: Button / Installation Flush mounting, surface mounting Indicator / Net weight: 160 g Gross weight: 421 g Protective Level IP65
- Nhiệt độ làm việc: -40 °C đến 55 °C (-40 °F đến 131 °F)
- Độ ẩm làm việc: 10% to 95% (no-condensing) Kích thước (W × H × D) 98.5 mm × 100 mm × 33.7 mm (3.87" × 3.95" × 1.33") Battery /
- Môi trường ứng dụng: Outdoor Nguồn điện Consumption ≤ 2 W
Chưa có tài liệu tải về
- Sự tiêu thụ năng lượng:1,3 W - Phản hồi thường xuyên:30 Hz đến 20 kHz (Hệ thống điện) - THD: 93 dBA - Tỷ lệ lấy mẫu:44,1 kHz - Trở kháng tải tai nghe:> 32 ohms <1k ohm - Loa tối đa. - công suất đầu ra đỉnh:4 W - Đầu ra danh nghĩa của loa:72 dB SPL - Đáp ứng tần số loa của người tham gia:200 Hz đến 16 kHz (âm thanh) - Mẫu cực micrô:Cardioid
- Kích thước: 150 x 135 x 53 mm - Đầu vào điện áp: DC 9V - Trở kháng đầu vào: 1 KΩ - Tỷ lệ S/N: > 90 dB - Tham chiếu đến lời nói: Chiều dài cổ ngỗng - Chiều dài cổ ngỗng: 520 mm - Trọng lượng: 1 kg - Cáp kết nối: 2 mét, 8 lõi
- Các thiết bị Cấu hình hệ thống âm thanh phòng họp 80m2 bao gồm: - 1. - Loa treo tường FLB FT-606 - 2. - Amply FLB LS-250 - 3. - Micro cổ ngỗng để bàn có dây FLB F92 - 4. - Micro không dây ACS GD66
0888 422 786